Chi Tiết Sản Phẩm

Ống nối cáp HC


Đầu nối thùng ngắn
Cable mm2 Dimensions Product Code
A C J
1.5 1.8 3.7 22 HC 1.5
2.5 2.4 4 22 HC 2.5
4 3.1 4.8 22 HC 4
6 3.8 5.5 22 HC 6
10 4.5 6.2 22 HC 10
16 5.4 7.1 44 HC 16
20 6.3 7.7 44 HC 20
25 6.8 8.8 47 HC 25
35 8.2 10.6 47 HC 35
50 9.5 12.4 47 HC 50
70 11.3 14.7 50 HC 70
95 13.5 17.4 54 HC 95
120 15 19.4 65 HC 120
150 16.5 21.2 65 HC 150
185 18.5 23.5 65 HC 185
240 21 26.5 89 HC 240
300 23.5 30 89 HC 300
400 28.5 36.5 90 HC 400
500 30 39 115 HC 500
550 31.7 41.5 115 HC 550
630 35 45 115 HC 630
800 39 50.6 230 HC 800
1000 43 56.2 230 HC 1000



Sản phẩm khác

Logo đối tác